se singulariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên khác biệt, trở nên đặc biệt: Hành động làm cho bản thân trở nên khác biệt so với những người khác hoặc so với chuẩn mực thông thường, thường bằng cách thể hiện những đặc điểm, hành vi hoặc ý kiến riêng biệt.
    • Lập dị, làm ra vẻ khác người: (Thường dùng với nghĩa hơi tiêu cực) Hành động cố tình thể hiện sự khác biệt một cách kỳ quặc, lạ lùng hoặc phô trương để thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Dans un groupetout le monde pense pareil, il cherche toujours à se singulariser par ses opinions. (Trong một nhóm mọi người đều nghĩ giống nhau, anh ta luôn tìm cách trở nên khác biệt bằng những quan điểm của mình.)
    • Elle se singularise par son élégance et son calme. ( ấy trở nên đặc biệt nhờ sự thanh lịch điềm tĩnh của mình.)
    • Avec ses vêtements excentriques, il se singularise volontairement dans la foule. (Với những bộ quần áo kỳ dị, anh ta cố tình làm ra vẻ khác người giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher à se singulariser": Tìm cách để trở nên khác biệt, nổi bật.
    • Certains artistes cherchent à se singulariser par des performances choquantes. (Một số nghệ sĩ tìm cách tạo sự khác biệt bằng những màn trình diễn gây sốc.)
  • "Se singulariser par quelque chose": Trở nên đặc biệt/nổi bật nhờ vào một điều đó.
    • Cette entreprise se singularise par son engagement écologique. (Công ty này trở nên khác biệt nhờ cam kết bảo vệ môi trường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Singulier, Singulière (adj): Kỳ lạ, lạ thường; (trong ngữ pháp) số ít.
    • Un comportement singulier. (Một hành vi kỳ lạ.)
  • Singularité (n.f): Tính chất kỳ lạ, độc đáo; điểm đặc biệt.
    • La singularité de son style. (Tính độc đáo trong phong cách của anh ta.)
  • Singularisation (n.f): Sự làm cho trở nên khác biệt, sự cá biệt hóa. (Từ ít dùng trong đời sống hàng ngày)
Từ đồng nghĩa
  • Se distinguer: Tự phân biệt mình, nổi bật lên (thường theo nghĩa tích cực).
  • Se démarquer: Tách mình ra, làm cho khác biệt.
  • Faire original: Làm ra vẻ độc đáo, khác thường. (Có thể mang nghĩa tiêu cực)
Từ trái nghĩa
  • Se conformer: Tuân theo, làm theo.
  • Se fondre dans la masse: Hòa lẫn vào đám đông, không nổi bật.
  • Suivre le courant: Theo dòng chảy, a dua.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir le souci de se singulariser: mong muốn/lo lắng về việc phải trở nên khác biệt.
    • Il a toujours eu le souci de se singulariser. (Anh ta luôn mong muốn phải khác biệt.)
Lưu ý sử dụng
  • "Se singulariser" có thể mang sắc thái trung tính (chỉ sự khác biệt) hoặc hơi tiêu cực (chỉ sự lập dị, màu mè), tùy thuộc vào ngữ cảnh ý định của người nói.
  • Đâymột động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân phù hợp (me, te, se, nous, vous, se).
tự động từ
  1. lập dị

Từ trái nghĩa